🔴 Trực tiếp Levadiakos vs Panathinaikos - Vòng 24 VĐQG Hy Lạp (09-03-2026)
Xem trực tiếp Super League (GRC) vòng 24: Levadiakos vs Panathinaikos 00:00 ngày 09-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
Levadiakos
Panathinaikos
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Levadiakos: 0T - 1H- 4B 
Panathinaikos: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Panathinaikos | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 15/12/2024 | Levadiakos | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 26/08/2024 | Panathinaikos | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 03/01/2023 | Levadiakos | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 04/09/2022 | Panathinaikos | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Panathinaikos









Levadiakos

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.4
2.4
TB bàn thua
1.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Levadiakos

Panathinaikos

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | 10 (1)(0) | 1.68 | 0 | 1.90 | 1.78 | 1.78 | 1.76 | B | X | ||
| 23/02/26 | 40 (1)(0) | 1.70 | -1 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 1.77 | B | T | ||
| 15/02/26 | 00 (0)(0) | 1.71 | 1 | 1.86 | 1.73 | 1.73 | 1.77 | T | X | ||
| 11/02/26 | 01 (0)(1) | 1.90 | -1 | 1.68 | 1.83 | 1.83 | 1.69 | B | X | ||
| 08/02/26 | 32 (2)(1) | 1.85 | 1/4 | 1.72 | 1.73 | 1.73 | 1.78 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/26 | 41 (2)(1) | 1.69 | -1 1/4 | 1.89 | 1.76 | 1.76 | 1.78 | T | T | ||
| 02/03/26 | 31 (1)(0) | 1.68 | -1/2 | 1.90 | 1.80 | 1.80 | 1.74 | T | T | ||
| 27/02/26 | 11 (0)(1) | 1.84 | -1/4 | 2.04 | 2.00 | 2.00 | 1.83 | T | X | ||
| 22/02/26 | 02 (0)(1) | 1.90 | 1/2 | 1.68 | 1.80 | 1.80 | 1.75 | T | X | ||
| 20/02/26 | 22 (1)(1) | 1.79 | -1/4 | 2.10 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng16
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng14
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ12
11Thẻ vàng đội16
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
28Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
59%
35%
Thấp nhất
30%
52%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























