Dữ liệu thống kê trận Levadia II vs Tallinna Kalev (21-02-2026)
Trận đấu giữa Levadia II và Tallinna Kalev thuộc Giao Hữu CLB đã kết thúc với tỷ số 1 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Levadia II
Tallinna Kalev
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Levadia II: 0T - 0H- 0B
Tallinna Kalev: 0T - 0H- 0B
Levadia II: 0T - 0H- 0B
Tallinna Kalev: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Tallinna Kalev









Levadia II

Phong độ
Tallinna Kalev5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
2.6
1.4
TB bàn thua
2
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Levadia II
Tallinna Kalev
Levadia IIHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | 32 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 08/02/26 | 31 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 31/01/26 | 41 (3)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 25/01/26 | 23 (2)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 17/01/26 | 22 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Tallinna KalevHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 08/02/26 | 06 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 01/02/26 | 31 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 26/01/26 | 03 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 18/01/26 | 31 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ4
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng5
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng3
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ6
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng8
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Levadia IIPhong độ
Tallinna KalevPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
57%
51%
Thấp nhất
32%
52%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.0 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
7.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
5.2 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất