🔴 Trực tiếp Leicester W vs Manchester United W - Vòng 15 Siêu Cúp Nữ Anh (07-02-2026)
Xem trực tiếp Women's Super League (ENG) vòng 15: Leicester W vs Manchester United W 19:00 ngày 07-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Women's Super League (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Leicester W
Manchester United W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Leicester W: 0T - 0H- 5B 
Manchester United W: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | Manchester United W | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 02/03/2025 | Manchester United W | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 17/11/2024 | Leicester W | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 28/04/2024 | Leicester W | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 15/12/2023 | Manchester United W | 3 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Manchester United W









Leicester W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.4
2.6
TB bàn thua
1.8
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Leicester W

Manchester United W

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | 12 (0)(1) | 2.00 | 0 | 1.72 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | B | T | ||
| 18/01/26 | 30 (1)(0) | 1.87 | -1 | 1.71 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | T | ||
| 11/01/26 | 10 (1)(0) | 1.90 | -3/4 | 1.80 | 1.79 | 1.79 | 1.91 | B | X | ||
| 14/12/25 | 10 (0)(0) | 2.18 | 1/2 | 1.61 | 1.75 | 1.75 | 1.97 | T | X | ||
| 07/12/25 | 03 (0)(0) | 1.81 | 2 1/4 | 1.97 | 1.86 | 1.86 | 1.90 | B | X | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | 31 (0)(0) | 1.79 | -1 1/4 | 1.91 | 1.89 | 1.89 | 1.80 | T | T | ||
| 25/01/26 | 14 (1)(1) | 1.87 | 1/2 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | T | T | ||
| 22/01/26 | 01 (0)(1) | 1.74 | -3/4 | 1.83 | 1.78 | 1.78 | 1.83 | T | X | ||
| 18/01/26 | 50 (3)(0) | 1.73 | -3 3/4 | 1.88 | - | T | - | ||||
| 10/01/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1 | 1.75 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
5Tổng14
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
57%
25%
Thấp nhất
36%
42%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























