🔴 Trực tiếp Leicester City U23 vs Derby County U23 - Vòng 18 Professional Development League Anh (15-04-2022)

Xem trực tiếp Premier League 2 Division One (ENG) vòng 18: Leicester City U23 vs Derby County U23 19:00 ngày 15-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League 2 Division One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.83
-1/4
1.00
0.91
1.5
0.78
-0.83
2.50
-0.30
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.98
-1
0.82
0.84
3.25
0.85
0.67
4.33
-0.36
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
89’
C. Clarke C. Clarke
T.MaswanhiseT. Maswanhise
83’
79’
A. Matthews A.MatthewsD. Robinson D.Robinson
I. HughesI. Hughes W.MarçalWanya Marçal
70’
T.Maswanhise C. PopovC. Popov
64’
H.CartwrightH. Cartwright R. NelsonR. Nelson
57’
34’
T. Wilson T. WilsonJack Stretton J.Stretton
20’
J. Shonibare J.ShonibareC. Dixon C. Dixon
S. FlynnS. Flynn
Hỗ trợ:J.Wormleighton
J. Wormleighton
9’
6’
J.Stretton
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
44%
Kiểm soát bóng
56%
14
Dứt điểm
4
9
Dứt điểm trúng đích
1
0
Cứu thua
7
367
Tổng đường chuyền
467
0
Phạm lỗi
1
0
Việt vị
1
5
Phạt góc
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Leicester City U23 vs Derby County U23

  • 🏆 Giải đấu: Premier League 2 Division One mùa 2021-2022
  • 📅 Vòng/lượt: 18
  • Thời gian: 19:00 - Thứ Sáu, 15/04/2022
  • 📍 Địa điểm: Leicester - Anh
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Dean Watson
  • ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 0T - 1H - 2B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Leicester City U23:

  • 🧑 HLV: Benjamin James Petty
  • Cầu thủ nổi bật: Joe Wormleighton, James Justin
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 1H - 2B
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 8
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 2T - 2H - 1B

✈️ Thông tin đội khách Derby County U23:

  • 🧑 HLV: Darren Wassall
  • Cầu thủ nổi bật: Liam Thompson, Craig Forsyth
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 2T - 1H - 0B
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 14
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 1T - 1H - 3B