Dữ liệu thống kê trận Latvia U19 vs Luxembourg U19 (12-10-2024)
Trận đấu giữa Latvia U19 và Luxembourg U19 thuộc Euro U19 đã kết thúc với tỷ số 2 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Latvia U19
Luxembourg U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Latvia U19: 0T - 0H- 0B
Luxembourg U19: 0T - 0H- 0B
Latvia U19: 0T - 0H- 0B
Luxembourg U19: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Luxembourg U19
Latvia U19

Phong độ
Luxembourg U19DDLLW
5 trận gần nhất
LWLLL
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
2
0.8
TB bàn thua
1.2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Latvia U19
Luxembourg U19
Latvia U19HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/24 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 26/03/24 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 23/03/24 | 30 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 20/03/24 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/10/23 | 08 (0)(5) | - | - | - | - | ||||||
Luxembourg U19HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/24 | 21 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 22/11/23 | 21 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 18/11/23 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 16/11/23 | 20 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 28/03/23 | 14 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng9
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng10
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ9
13Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
25Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Latvia U19Phong độ
Luxembourg U19PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DDDDL
5 trận gần nhất
LLLLW
0%
80%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
64%
44%
Thấp nhất
39%
52%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.2 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
1.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
6.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất