🔴 Trực tiếp Rizhao Yuqi vs Meizhou Hakka - Cúp FA Trung Quốc (16-05-2026)

Xem trực tiếp FA Cup (CHN): Rizhao Yuqi vs Meizhou Hakka 14:30 ngày 16-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FA Cup (CHN) và đội hình ra sân chính thức.
Rizhao Yuqi
Meizhou Hakka
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rizhao Yuqi: 0T - 0H- 0B Meizhou Hakka: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Rizhao Yuqi
Phong độ
Meizhou Hakka
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.6
TB bàn thua
0.6
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rizhao Yuqi
25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
10/05/26
Rizhao Yuqi
Qingdao Red Lions
10
(0)(0)
2.00
-1/4
1.80
1.82
1.82
1.80
T
X
04/05/26
Shanghai Segenda
Rizhao Yuqi
21
(0)(0)
-
-
-
-
30/04/26
Rizhao Yuqi
Nantong Haimen Codion
00
(0)(0)
1.80
1/4
2.00
2.46
2.46
1.46
T
X
25/04/26
Tai'an Tiankuang
Rizhao Yuqi
00
(0)(0)
-
1.69
1.69
1.95
B
X
18/04/26
Guangdong Shudihong
Rizhao Yuqi
14
(0)(1)
1.97
1 1/2
1.82
-
T
T
Meizhou Hakka
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
09/05/26
Nanjing City
Meizhou Hakka
20
(1)(0)
1.85
-1/2
2.01
1.82
1.82
2.00
B
X
03/05/26
Meizhou Hakka
Shenzhen Juniors FC
14
(1)(2)
1.87
1/4
2.00
1.87
1.87
1.94
B
T
25/04/26
Meizhou Hakka
Shanghai Jiading Huilong
03
(0)(2)
1.94
-1/4
1.92
1.89
1.89
1.92
B
T
19/04/26
Guangzhou E-Power FC
Meizhou Hakka
30
(1)(0)
1.96
-1
1.90
1.84
1.84
1.97
B
T
11/04/26
Meizhou Hakka
Guangxi Hengchen
21
(0)(1)
2.02
1/4
1.77
1.87
1.87
1.83
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng11
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ1
6Thẻ vàng đội4
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng5
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rizhao Yuqi
Phong độ
Meizhou Hakka
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
56%
32%
Thấp nhất
25%
43%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.8 cú sút
Sút TB
5.4 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất