🔴 Trực tiếp Lamphun Warrior vs True Bangkok United - Cúp FA Thái Lan (25-02-2026)

Xem trực tiếp FA Cup (THA): Lamphun Warrior vs True Bangkok United 18:00 ngày 25-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FA Cup (THA) và đội hình ra sân chính thức.
FA Cup 18:00 - 25/02 (Thái Lan)
2
AET
1
90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [1 - 0]
Đội hình
Lamphun Warrior3-4-3
Huấn luyện viên: D.Amato
Lamphun Warrior
6.1
VS
True Bangkok United
6.3
True Bangkok United4-2-3-1
Huấn luyện viên: T.Sripan
Nont Muangngam
6.1
N.Muangngam
Jonas Schwabe
6.3
46'
J.Schwabe
Charlie Clough
6.3
C.Clough
Wittaya Moonwong
6.3
W.Moonwong
Nuttee Noiwilai
6.3
82'
N.Noiwilai
Dominik Schad
6.3
D.Schad
Ralph
6.4
Ralph
Anan Yodsangwal
6.8
91'
A.Yodsangwal
Akarapong Pumwisat
6.4
105'
A.Pumwisat
Kenshiro Daniels
6.3
65'
K.Daniels
Mohammed Osman
6.4
M.Osman
Patiwat Khammai
5.9
P.Khammai
Wanchai Jarunongkran
6.1
W.Jarunongkran
Suphan Thongsong
6.0
S.Thongsong
Manuel Bihr
6.3
64'
M.Bihr
Nitipong Selanon
6.3
75'
N.Selanon
Weerathep Pomphan
6.3
W.Pomphan
Thitiphan Puangjan
6.3
T.Puangjan
Arthur
6.5
75'
Arthur
Picha Autra
6.3
P.Autra
Rungrath Poomchantuek
6.4
81'
R.Poomchantuek
Rivaldinho
6.8
75'
Rivaldinho
Đội hình xuất phát
Lamphun WarriorLamphun Warrior
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
230020
6.1
46'
30010
6.3
221040
6.3
262020
6.3
82'
2711100
6.3
100010
6.3
251270
6.4
91'
288740
6.8
105'
282010
6.4
65'
71010
6.3
2610421
6.4
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
330000
5.9
75'
330020
6.3
64'
100000
6.3
300010
6.0
320020
6.1
301230
6.3
290520
6.3
81'
301220
6.4
90210
6.3
75'
41010
6.5
75'
92000
6.8
Đội hình dự bị
Lamphun Warrior
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
120000
0.0
160020
0.0
70000
0.0
230000
0.0
46'
220020
0.0
91'
240120
0.0
105'
230040
0.0
82'
110000
0.0
190030
0.0
240030
0.0
65'
243110
6.9
True Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
311110
0.0
81'
256110
0.0
140000
0.0
322030
0.0
75'
277100
0.0
322260
0.0
220000
0.0
75'
293070
0.0
75'
248311
0.0
70000
0.0
310000
0.0
64'
330610
0.0