🔴 Trực tiếp Lamphun Warrior vs Singha Chiangrai United - Vòng 29 VĐQG Thái Lan (03-05-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 29: Lamphun Warrior vs Singha Chiangrai United 19:00 ngày 03-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Lamphun Warrior3-5-2
Huấn luyện viên: D.Amato
Lamphun Warrior
6.8
VS
Singha Chiangrai United
6.1
Singha Chiangrai United4-2-3-1
Huấn luyện viên: S.Yodyadthai
Nont Muangngam
6.9
N.Muangngam
Dominik Schad
7.7
D.Schad
Charlie Clough
7.4
C.Clough
Suriya Singmui
6.8
70'
S.Singmui
Nuttee Noiwilai
7.0
N.Noiwilai
Ralph
7.2
Ralph
Oskari Kekkonen
6.6
70'
O.Kekkonen
Akarapong Pumwisat
6.7
A.Pumwisat
Anan Yodsangwal
7.5
90'
A.Yodsangwal
Peniel Mlapa
6.6
55'
P.Mlapa
Mohammed Osman
7.3
(C)
M.Osman
Apirak Worawong
7.6
A.Worawong
Thawatchai Inprakhon
6.5
90'
T.Inprakhon
Marco Ballini
7.4
M.Ballini
Hélio Baptista
7.0
(C)
H.Baptista
Santipap Yaemsaen
6.6
63'
S.Yaemsaen
Gabriel Henrique
6.4
G.Henrique
Settasit Suvannaseat
6.5
76'
S.Suvannaseat
Carlos Iury
6.6
C.Iury
Dudu
7.4
Dudu
Itsuki Enomoto
6.9
76'
I.Enomoto
Jordan Emaviwe
6.4
63'
J.Emaviwe
Đội hình xuất phát
Lamphun WarriorLamphun Warrior
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
310020
6.9
180110
7.7
291070
7.4
70'
231210
6.8
3511110
7.0
331280
7.2
70'
290060
6.6
364210
6.7
90'
358860
7.5
55'
315110
6.6
3410521
7.3
Singha Chiangrai UnitedSingha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
330031
7.6
63'
312030
6.6
152030
7.0
303021
7.4
90'
270130
6.5
76'
320110
6.5
300240
6.4
76'
3112450
6.9
314240
7.4
265752
6.6
63'
293020
6.4
Đội hình dự bị
Lamphun Warrior
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
210010
0.0
80010
0.0
240020
0.0
180000
0.0
300010
0.0
55'
319210
6.7
250010
0.0
70'
300030
6.7
151020
0.0
200000
0.0
70'
322030
6.5
90'
320130
0.0
Singha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
281020
0.0
76'
323240
6.5
170000
0.0
76'
180010
6.4
340000
0.0
90'
320141
0.0
63'
330220
6.2
330010
0.0
63'
320081
6.6
180010
0.0