🔴 Trực tiếp Lamphun Warrior vs Ratchaburi Mitrphol FC - Vòng 22 VĐQG Thái Lan (11-04-2026)
Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 22: Lamphun Warrior vs Ratchaburi Mitrphol FC 18:00 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Lamphun Warrior
Ratchaburi Mitrphol FC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Lamphun Warrior: 2T - 1H- 2B 
Ratchaburi Mitrphol FC: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | Ratchaburi Mitrphol FC | 5 - 0(2 - 0) | ||
| 17/05/2025 | Lamphun Warrior | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/02/2025 | Ratchaburi Mitrphol FC | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 15/09/2024 | Lamphun Warrior | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 09/03/2024 | Ratchaburi Mitrphol FC | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ratchaburi Mitrphol FC









Lamphun Warrior

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.4
TB bàn thua
1
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lamphun Warrior

Ratchaburi Mitrphol FC

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 20 (1)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.75 | 1.82 | 1.82 | 1.72 | T | X | ||
| 21/03/26 | 00 (0)(0) | 1.70 | -1/4 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.73 | T | X | ||
| 14/03/26 | 11 (1)(0) | 1.65 | 1/4 | 1.95 | 1.68 | 1.68 | 1.87 | T | X | ||
| 06/03/26 | 30 (3)(0) | 1.79 | -1 1/4 | 1.79 | 1.78 | 1.78 | 1.76 | B | H | ||
| 28/02/26 | 11 (1)(0) | 1.79 | 1/2 | 1.79 | 1.82 | 1.82 | 1.73 | T | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 22 (1)(1) | 1.77 | 3/4 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.72 | T | T | ||
| 22/03/26 | 22 (1)(2) | 1.68 | -1/4 | 1.90 | 1.72 | 1.72 | 1.83 | T | T | ||
| 15/03/26 | 12 (0)(1) | 1.70 | -3/4 | 1.88 | 1.87 | 1.87 | 1.68 | B | H | ||
| 11/03/26 | 11 (0)(1) | 1.91 | 1 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 1.93 | T | X | ||
| 04/03/26 | 11 (0)(1) | 1.96 | -2 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ13
8Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng18
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng8
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ17
10Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
24Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
66%
33%
Thấp nhất
35%
46%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























