🔴 Trực tiếp KV Kortrijk vs RWDM Brussels - Vòng 34 Hạng Hai Bỉ (18-04-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 34: KV Kortrijk vs RWDM Brussels 01:00 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
KV Kortrijk
RWDM Brussels
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
KV Kortrijk: 3T - 0H- 2B 
RWDM Brussels: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2025 | RWDM Brussels | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 29/04/2024 | RWDM Brussels | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 21/04/2024 | KV Kortrijk | 2 - 4(1 - 3) | ||
| 04/03/2024 | KV Kortrijk | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 06/12/2023 | KV Kortrijk | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
RWDM Brussels









KV Kortrijk

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.8
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
KV Kortrijk

RWDM Brussels

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 10 (0)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.85 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | X | ||
| 04/04/26 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1 1/2 | 1.87 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | T | X | ||
| 21/03/26 | 41 (1)(0) | 1.87 | 3/4 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | T | ||
| 15/03/26 | 31 (0)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.97 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | T | T | ||
| 08/03/26 | 11 (0)(0) | 1.90 | 1/4 | 1.81 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 21 (1)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.82 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | T | H | ||
| 05/04/26 | 32 (0)(0) | 1.88 | -1 1/4 | 1.82 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | T | ||
| 22/03/26 | 11 (1)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.78 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | X | ||
| 12/03/26 | 32 (3)(1) | 1.81 | -1 1/4 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | T | ||
| 08/03/26 | 02 (0)(1) | 1.83 | 0 | 1.95 | 1.80 | 1.80 | 1.95 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng11
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ5
8Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng8
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ7
9Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
23Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
51%
36%
Thấp nhất
36%
50%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.4 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























