🔴 Trực tiếp KV Kortrijk vs K. Beerschot V.A. - Vòng 25 Hạng Hai Bỉ (15-02-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 25: KV Kortrijk vs K. Beerschot V.A. 02:00 ngày 15-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
KV Kortrijk
K. Beerschot V.A.
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
KV Kortrijk: 3T - 1H- 1B 
K. Beerschot V.A.: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | K. Beerschot V.A. | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 26/04/2025 | K. Beerschot V.A. | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 12/04/2025 | KV Kortrijk | 3 - 2(2 - 2) | ||
| 22/12/2024 | K. Beerschot V.A. | 2 - 2(0 - 0) | ||
| 26/10/2024 | KV Kortrijk | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
K. Beerschot V.A.









KV Kortrijk

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
1.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
KV Kortrijk

K. Beerschot V.A.

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | 10 (1)(0) | 1.77 | 3/4 | 1.94 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | B | X | ||
| 01/02/26 | 32 (1)(1) | 1.86 | -3/4 | 1.84 | 1.86 | 1.86 | 1.82 | T | T | ||
| 28/01/26 | 20 (0)(0) | 1.99 | 3/4 | 1.74 | 1.77 | 1.77 | 1.92 | B | X | ||
| 24/01/26 | 41 (1)(1) | 1.82 | -1 3/4 | 1.88 | 1.97 | 1.97 | 1.75 | T | T | ||
| 18/01/26 | 10 (0)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.90 | 1.87 | 1.87 | 1.84 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | 21 (0)(0) | 1.86 | -1 1/4 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | B | H | ||
| 01/02/26 | 12 (1)(1) | 1.88 | 3/4 | 1.82 | 1.80 | 1.80 | 1.89 | T | T | ||
| 28/01/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.94 | B | X | ||
| 24/01/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 1/2 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.88 | B | X | ||
| 18/01/26 | 21 (1)(0) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ14
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng19
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng9
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ19
7Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
3.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
57%
44%
Thấp nhất
36%
50%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.0 cú sút
Sút TB
14.8 cú sút
7.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























