🔴 Trực tiếp Kustošija vs Hrvatski Dragovoljac - Vòng 31 Hạng Hai Croatia (22-05-2023)
Xem trực tiếp HNL 2.00 (HRV) vòng 31: Kustošija vs Hrvatski Dragovoljac 22:00 ngày 22-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng HNL 2.00 (HRV) và đội hình ra sân chính thức.
Kustošija
Hrvatski Dragovoljac
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Kustošija: 3T - 1H- 1B 
Hrvatski Dragovoljac: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/11/2022 | Hrvatski Dragovoljac | 2 - 3(0 - 1) | ||
| 09/09/2022 | Kustošija | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 02/04/2021 | Hrvatski Dragovoljac | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 26/09/2020 | Kustošija | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 25/01/2020 | Hrvatski Dragovoljac | 0 - 3(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Hrvatski Dragovoljac









Kustošija

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.4
TB bàn thua
1.6
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Kustošija

Hrvatski Dragovoljac

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/23 | 10 (1)(0) | 1.87 | -3/4 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 05/05/23 | 20 (0)(0) | 1.88 | -3/4 | 1.93 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | B | X | ||
| 29/04/23 | 12 (0)(1) | 1.84 | 0 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | 1.84 | B | T | ||
| 24/04/23 | 21 (0)(1) | 1.85 | -1/2 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 14/04/23 | 21 (1)(0) | 1.78 | 1/2 | 2.03 | 1.84 | 1.84 | 1.92 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/23 | 22 (2)(1) | 1.92 | 1/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 06/05/23 | 32 (2)(1) | 1.75 | -1/2 | 2.05 | 1.89 | 1.89 | 1.93 | B | T | ||
| 28/04/23 | 22 (1)(0) | 2.00 | 1/2 | 1.80 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | T | T | ||
| 22/04/23 | 31 (2)(1) | 1.80 | -1 1/2 | 2.00 | 1.84 | 1.84 | 1.81 | B | T | ||
| 15/04/23 | 02 (0)(1) | 1.95 | 1/4 | 1.85 | 1.96 | 1.96 | 1.75 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng11
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ2
9Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
19Tổng7
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ6
15Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
28Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
55%
40%
Thấp nhất
33%
50%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
5.2 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























