🔴 Trực tiếp Kustošija vs Croatia Zmijavci - Vòng 28 Hạng Hai Croatia (29-04-2023)
Xem trực tiếp HNL 2.00 (HRV) vòng 28: Kustošija vs Croatia Zmijavci 21:00 ngày 29-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng HNL 2.00 (HRV) và đội hình ra sân chính thức.
Kustošija
Croatia Zmijavci
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Kustošija: 3T - 1H- 1B 
Croatia Zmijavci: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 11/11/2022 | Kustošija | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 28/08/2022 | Croatia Zmijavci | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 19/02/2022 | Kustošija | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 22/08/2021 | Croatia Zmijavci | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 08/05/2021 | Croatia Zmijavci | 1 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Croatia Zmijavci









Kustošija

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Kustošija

Croatia Zmijavci

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/23 | 21 (0)(1) | 1.85 | -1/2 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 14/04/23 | 21 (1)(0) | 1.78 | 1/2 | 2.03 | 1.84 | 1.84 | 1.92 | T | T | ||
| 07/04/23 | 20 (1)(0) | - | 1.89 | 1.89 | 1.93 | - | X | ||||
| 31/03/23 | 11 (1)(0) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | T | H | ||
| 26/03/23 | 01 (0)(0) | 1.83 | -3/4 | 1.98 | 1.82 | 1.82 | 1.87 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/23 | 20 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.88 | 1.88 | 1.93 | B | X | ||
| 16/04/23 | 10 (0)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.84 | T | X | ||
| 08/04/23 | 41 (1)(0) | 2.00 | -1 1/4 | 1.80 | 1.87 | 1.87 | 1.95 | B | T | ||
| 02/04/23 | 21 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.95 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | T | T | ||
| 24/03/23 | 00 (0)(0) | 1.75 | -3/4 | 2.05 | 1.81 | 1.81 | 1.84 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng12
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng4
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ9
12Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
25Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
58%
40%
Thấp nhất
41%
49%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
8.0 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























