🔴 Trực tiếp Krka vs Fužinar - Vòng 23 Hạng Hai Slovenia (30-03-2024)

Xem trực tiếp 2. SNL (SVN) vòng 23: Krka vs Fužinar 00:30 ngày 30-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. SNL (SVN) và đội hình ra sân chính thức.
Krka
Fužinar
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Krka: 2T - 1H- 2B Fužinar: 2T - 1H- 2B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
16/09/2023
Hạng Hai Slovenia
Fužinar
1 - 1(1 - 0)
Krka
03/03/2023
Hạng Hai Slovenia
Krka
1 - 2(0 - 0)
Fužinar
20/08/2022
Hạng Hai Slovenia
Fužinar
1 - 3(0 - 1)
Krka
11/03/2022
Hạng Hai Slovenia
Krka
3 - 0(2 - 0)
Fužinar
29/08/2021
Hạng Hai Slovenia
Fužinar
2 - 1(0 - 1)
Krka
Phong độ gần nhất
Krka
Phong độ
Fužinar
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
1.4
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Krka
75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
23/03/24
Gorica
Krka
20
(1)(0)
1.89
-1 1/4
1.85
-
B
-
15/03/24
Krka
Ilirija
11
(1)(0)
1.84
-1/4
1.98
1.92
1.92
1.90
B
X
09/03/24
Bistrica
Krka
30
(1)(0)
1.81
0
1.99
1.82
1.82
1.90
B
T
01/03/24
Krka
Triglav
31
(1)(0)
1.71
0
1.87
1.91
1.91
1.89
T
T
23/02/24
Dekani
Krka
00
(0)(0)
-
-
-
-
Fužinar
75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
24/03/24
Fužinar
Dravinja
12
(1)(1)
1.96
-1/4
1.79
1.93
1.93
1.85
B
T
16/03/24
Dekani
Fužinar
12
(0)(1)
1.79
-1/4
1.94
1.83
1.83
1.83
T
T
10/03/24
Fužinar
Nafta
04
(0)(3)
1.78
1/4
1.79
1.83
1.83
1.83
B
T
02/03/24
Rudar Velenje
Fužinar
31
(2)(1)
1.91
-1/2
1.86
1.86
1.86
1.92
B
T
24/02/24
Beltinci
Fužinar
31
(2)(0)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng12
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Krka
Phong độ
Fužinar
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
53%
38%
Thấp nhất
46%
48%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất