🔴 Trực tiếp Korea Republic U20 vs Uzbekistan U20 - U20 Châu Á (23-02-2025)

Xem trực tiếp AFC U20 Asian Cup : Korea Republic U20 vs Uzbekistan U20 18:30 ngày 23-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng AFC U20 Asian Cup và đội hình ra sân chính thức.
AFC U20 Asian Cup 18:30 - 23/02 (Châu Á)
3
FTP
3
90 phút [3 - 3], Hiệp phụ [0 - 0], Đá penalty [3 - 1]
Đội hình dự kiến
Đội hình
Korea Republic U205-3-2
Huấn luyện viên: C.Lee
Korea Republic U20
6.8
VS
Uzbekistan U20
6.9
Uzbekistan U204-2-3-1
Huấn luyện viên: F.Nishanov
Sung-min Hong
7.5
S.Hong
Lee Kun-Hee
6.8
L.Kun-Hee
Hyeo-nu Cho H.Cho
Min-ha Shin
8.7
2
M.Shin
Kim Seo-Jin
7.1
K.Seo-Jin
Seung-min Son
7.0
89'
S.Son
Do-young Yoon
6.8
89'
D.Yoon
Chang-woo Lee
7.2
62'
C.Lee
Min-gyu Baek
7.8
71'
M.Baek
Tae-won Kim
7.8
2
T.Kim
Gyeol Kim
6.6
71'
Gyeol Kim
Muhammadyusuf Sobirov
8.0
M.Sobirov
Saidkhon Khamidov
6.4
82'
S.Khamidov
Dilshod Abdullayev
6.5
D.Abdullayev
Behruzjon Jumatov
6.7
B.Jumatov
Azizbek To'lqinbekov
6.4
60'
A.To'lqinbekov
Daler Tuhsanov
7.1
61'
D.Tuhsanov
Saidumarkhon Saidnurullayev
6.2
82'
S.Saidnurullayev
Ravshan Hayrullayev
6.3
70'
R.Hayrullayev
Asilbek Jumayev
7.6
A.Jumayev
Abdug'afur Khaydarov
7.8
A.Khaydarov
Mukhammadali Urinboev
8.7
2
M.Urinboev
Đội hình xuất phát
Korea Republic U20Korea Republic U20
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
10000
7.5
00000
6.8
00000
0.0
12000
8.7
10000
7.1
89'
10000
7.0
89'
10110
6.8
62'
10000
7.2
71'
10000
7.8
11000
7.8
71'
10000
6.6
Uzbekistan U20Uzbekistan U20
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
10000
8.0
60'
10000
6.4
10000
6.7
10000
6.5
82'
10000
6.4
11000
7.6
70'
10000
6.3
82'
10000
6.2
61'
10110
7.1
11000
8.7
11010
7.8
Đội hình dự bị
Korea Republic U20
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
10000
0.0
10000
0.0
00000
0.0
10000
0.0
10000
0.0
71'
10010
7.2
10000
0.0
89'
10000
6.6
89'
10000
6.1
10000
0.0
10000
0.0
71'
10000
6.3
Uzbekistan U20
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
10000
0.0
82'
10000
6.7
10000
0.0
10000
0.0
60'
10100
7.3
61'
10000
7.0
10000
0.0
70'
10100
7.2
82'
10000
6.6
10000
0.0
10000
0.0
10000
0.0