🔴 Trực tiếp Khonkaen United vs True Bangkok United - Cúp Liên Đoàn Thái Lan (21-01-2026)

Xem trực tiếp League Cup (THA): Khonkaen United vs True Bangkok United 18:30 ngày 21-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League Cup (THA) và đội hình ra sân chính thức.
League Cup 18:30 - 21/01 (Thái Lan)
3
FTP
3
90 phút [1 - 1], Đá penalty [4 - 3]
Đội hình dự kiến
Đội hình
Khonkaen United4-3-3
Huấn luyện viên: T.Po-On
Khonkaen United
6.6
VS
True Bangkok United
7.2
True Bangkok United4-4-2
Huấn luyện viên: T.Sripan
Worarit Mungkhun
76'
W.Mungkhun
Shunya Suganuma S.Suganuma
Jiradet Taichankong J.Taichankong
Parndecha Ngernprasert
68'
P.Ngernprasert
Arthit Bootjinda
68'
A.Bootjinda
Phongsakon Sangkasopha
63'
P.Sangkasopha
Suwit Paipromat S.Paipromat
Chitsanuphong Choti
76'
C.Choti
Wasan Homsan W.Homsan
Kittichai Yaidee K.Yaidee
Siriwat Ingkaew S.Ingkaew
Jakkaphan Praisuwan
90'
J.Praisuwan
Rivaldinho Rivaldinho
Suphan Thongsong
77'
S.Thongsong
Seia Kunori
S.Kunori
Pratama Arhan
77'
P.Arhan
Rungrath Poomchantuek
77'
R.Poomchantuek
Pokkhao Anan
69'
P.Anan
Nitipong Selanon N.Selanon
Phuwadol Pholsongkram P.Pholsongkram
Guntapon Keereeleang G.Keereeleang
Manuel Bihr M.Bihr
Đội hình xuất phát
Khonkaen UnitedKhonkaen United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
76'
180010
0.0
230010
0.0
170030
0.0
68'
40010
0.0
68'
155110
0.0
63'
144000
0.0
160000
0.0
76'
234010
0.0
240000
0.0
90010
0.0
151000
0.0
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
90'
270410
0.0
30000
0.0
77'
240000
0.0
266120
0.0
77'
230020
0.0
77'
251210
0.0
69'
262250
0.0
270020
0.0
250000
0.0
251110
0.0
60000
0.0
Đội hình dự bị
Khonkaen United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
200010
0.0
200000
0.0
70000
0.0
63'
20000
0.0
76'
172000
0.0
68'
165000
0.0
110000
0.0
221110
0.0
68'
220010
0.0
140010
0.0
90000
0.0
76'
222010
0.0
True Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
69'
230520
0.0
90'
251220
0.0
20000
0.0
210000
0.0
50000
0.0
77'
237000
0.0
270000
0.0
00000
0.0
77'
260010
0.0
77'
262030
0.0
180000
0.0