🔴 Trực tiếp Khimik Svetlogorsk vs Volna - Vòng 18 Hạng Nhất Belarus (19-09-2020)

Xem trực tiếp Pershaya Liga (BLR) vòng 18: Khimik Svetlogorsk vs Volna 19:00 ngày 19-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Pershaya Liga (BLR) và đội hình ra sân chính thức.
Khimik Svetlogorsk
Volna
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Khimik Svetlogorsk: 0T - 0H- 1B Volna: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
16/05/2020
Hạng Nhất Belarus
Volna
4 - 2(1 - 1)
Khimik Svetlogorsk
Phong độ gần nhất
Khimik Svetlogorsk
Phong độ
Volna
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.6
2.2
TB bàn thua
2.4
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Khimik Svetlogorsk
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
12/09/20
Khimik Svetlogorsk
Rechytsa
03
(0)(2)
-
-
-
-
06/09/20
Khimik Svetlogorsk
Arsenal
22
(2)(0)
1.95
1 3/4
1.85
1.85
1.85
1.82
-
-
29/08/20
Khimik Svetlogorsk
Ruh Brest
03
(0)(1)
1.88
3 1/4
1.93
1.90
1.90
1.90
-
-
23/08/20
Krumkachy
Khimik Svetlogorsk
10
(0)(0)
2.06
-2 3/4
1.68
1.92
1.92
1.79
-
-
18/07/20
Gomel
Khimik Svetlogorsk
31
(0)(0)
1.90
-3 1/4
1.92
1.88
1.88
1.80
-
-
Volna
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
13/09/20
Volna
Granit
31
(1)(0)
1.76
-3/4
1.95
1.89
1.89
1.89
-
-
05/09/20
Oshmyany
Volna
55
(3)(3)
1.95
0
1.85
1.85
1.85
1.95
-
-
29/08/20
Volna
Slavia
04
(0)(2)
1.91
0
1.85
1.91
1.91
1.89
-
-
22/08/20
Volna
Smorgon
23
(0)(0)
-
-
-
-
18/07/20
Lida
Volna
01
(0)(0)
1.95
-1/2
1.89
1.87
1.87
1.89
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng9
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng15
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ10
10Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Khimik Svetlogorsk
Phong độ
Volna
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
2.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
47%
Cao nhất
54%
35%
Thấp nhất
47%
41%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.8 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất