Kết quả Khimik Svetlogorsk 2 - 1 Orsha (Hạng Nhất Belarus): Diễn biến và thống kê

Trận đấu giữa Khimik SvetlogorskOrsha thuộc Hạng Nhất Belarus đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.91
1/4
0.72
0.73
1
1.00
-0.25
2.40
-0.95
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.95
1
0.85
0.86
2.75
0.90
-0.22
4.20
0.44
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
A.VorontsovA. Vorontsov G.AbdullaevG. Abdullaev
90+2’
K.MalitskiyKonstantin Malitskiy A.ArkhiptsevA. Arkhiptsev
87’
85’
V. Veremeychik V.VeremeychikKirill Vaytsekhovich K.Vaytsekhovich
74’
V. Doroshenko V.Doroshenko
D.YakhnoDenis Yakhno M.IbragimovMusa Ibragimov
70’
64’
D. Rzhevskiy D.RzhevskiySemen Smunev S.Smunev
60’
V.DoroshenkoD. Tikhomirov D.Tikhomirov
55’
Antonio Siyaka A.Siyaka
V. BalbukhV. Balbukh
55’
A.Arkhiptsev
51’
46’
G. Zheleznikov G.ZheleznikovI. Grishchenko I.Grishchenko
P.TrofimchukP. Trofimchuk N. GaluzaN. Galuza
44’
S.KolybenkoS. Kolybenko
42’
40’
S.Smunev
A.KobesovAzamat Kobesov E.LukivErnest Lukiv
39’
10’
Đang cập nhật
10’
Stepan Makarov S.Makarov A.Tupchiy
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
50%
Kiểm soát bóng
50%
4
Dứt điểm
8
2
Dứt điểm trúng đích
4
3
Cứu thua
0
367
Tổng đường chuyền
367
1
Phạm lỗi
3
0
Việt vị
2
5
Phạt góc
4
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Khimik Svetlogorsk vs Orsha

  • 🏆 Giải đấu: Hạng Nhất Belarus mùa 2020
  • 📅 Vòng/lượt: 19
  • Thời gian: 18:00 - Thứ Bảy, 26/09/2020
  • 📍 Địa điểm: Svietlahorsk - Belarus
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Vitali Onikhimovskiy
  • ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 0T - 0H - 1B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Khimik Svetlogorsk:

  • 🧑 HLV: Oleg Cherepnev
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 0H - 1B
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 0T - 1H - 4B

✈️ Thông tin đội khách Orsha:

  • 🧑 HLV: Aleksandr Vopsev
  • Cầu thủ nổi bật: Ivan Ageev, Maksim Pashkevich
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 0H - 0B
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 0T - 2H - 3B
  • ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 4-3-3