🔴 Trực tiếp KH Hlidarendi vs Fjölnir - Cúp Quốc Gia Iceland (13-04-2024)

Xem trực tiếp Iceland Cup (ISL): KH Hlidarendi vs Fjölnir 22:00 ngày 13-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Iceland Cup (ISL) và đội hình ra sân chính thức.
Iceland Cup 22:00 - 13/04 (Iceland)
2
AET
4
90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [1 - 3]
KH Hlidarendi
Fjölnir
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu KH Hlidarendi: 0T - 0H- 0B Fjölnir: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
KH Hlidarendi
Phong độ
Fjölnir
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2.4
2.2
TB bàn thua
3.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
KH Hlidarendi
25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
06/04/24
KH Hlidarendi
Reynir
51
(1)(1)
1.94
3
1.87
-
T
-
21/04/23
Grótta
KH Hlidarendi
43
(1)(1)
1.83
-3 1/2
1.98
-
T
-
08/04/23
KFR
KH Hlidarendi
00
(0)(0)
-
-
-
-
31/03/23
Vaengir Jupiters
KH Hlidarendi
44
(4)(1)
1.88
-3/4
1.93
-
T
-
09/04/22
Grótta
KH Hlidarendi
80
(4)(0)
1.83
-3
1.86
1.87
1.87
1.83
B
T
Fjölnir
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
24/09/23
Fjölnir
Vestri
11
(0)(1)
1.91
-1/2
1.73
1.89
1.89
1.94
-
-
20/09/23
Vestri
Fjölnir
10
(1)(0)
1.79
0
1.85
1.91
1.91
1.93
-
-
16/09/23
Fjölnir
Njardvík
40
(1)(0)
1.94
-3/4
1.90
1.81
1.81
1.93
-
-
09/09/23
Leiknir Reykjavík
Fjölnir
12
(1)(2)
1.91
0
1.89
1.90
1.90
1.94
-
-
01/09/23
Fjölnir
Afturelding
42
(2)(1)
1.90
1/4
1.92
1.85
1.85
1.85
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng16
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng12
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ15
8Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
KH Hlidarendi
Phong độ
Fjölnir
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
64%
53%
Thấp nhất
43%
53%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
2.2 cú sút
Sút TB
5.8 cú sút
1.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
0.8 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất