Dữ liệu thống kê trận Karvina II vs Górnik Zabrze II (21-02-2026)
Trận đấu giữa Karvina II và Górnik Zabrze II thuộc Giao Hữu CLB đã kết thúc với tỷ số 0 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Karvina II
Górnik Zabrze II
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Karvina II: 0T - 1H- 0B
Górnik Zabrze II: 0T - 1H- 0B
Karvina II: 0T - 1H- 0B
Górnik Zabrze II: 0T - 1H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2024 | Karvina II | 2 - 2(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Górnik Zabrze II
Karvina II

Phong độ
Górnik Zabrze IIDLWLL
5 trận gần nhất
WWDWL
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2.2
3.4
TB bàn thua
3.2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Karvina II
Górnik Zabrze II
Karvina IIHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | 22 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 11/02/26 | 81 (4)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/01/26 | 72 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 20/01/26 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 02/03/25 | 12 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Górnik Zabrze IIHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | 60 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/01/26 | 35 (3)(3) | - | - | - | - | ||||||
| 15/02/25 | 33 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 08/02/25 | 21 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 17/02/24 | 31 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng3
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng1
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng4
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Karvina IIPhong độ
Górnik Zabrze IIPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DWLWW
5 trận gần nhất
WLDDL
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
3 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
3.4 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
47%
51%
Thấp nhất
34%
52%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.0 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
7.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
6.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất