🔴 Trực tiếp Karmiotissa vs Anorthosis - Vòng 3 VĐQG Síp (05-04-2025)
Xem trực tiếp 1. Division (CYP) vòng 3: Karmiotissa vs Anorthosis 21:00 ngày 05-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Division (CYP) và đội hình ra sân chính thức.
Karmiotissa
Anorthosis
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Karmiotissa: 1T - 1H- 3B 
Anorthosis: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2025 | Anorthosis | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 30/11/2024 | Karmiotissa | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 03/01/2024 | Anorthosis | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 17/09/2023 | Karmiotissa | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 23/05/2023 | Karmiotissa | 1 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Anorthosis









Karmiotissa

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.8
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Karmiotissa

Anorthosis

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/25 | 00 (0)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | X | ||
| 15/03/25 | 02 (0)(1) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | 1.91 | 1.91 | 1.78 | B | X | ||
| 07/03/25 | 21 (1)(1) | 1.98 | 0 | 1.78 | 1.83 | 1.83 | 1.81 | T | T | ||
| 01/03/25 | 12 (1)(2) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.87 | 1.87 | 1.97 | T | T | ||
| 22/02/25 | 03 (0)(1) | 2.00 | 1 1/2 | 1.80 | 1.77 | 1.77 | 1.92 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/25 | 20 (1)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.72 | 1.86 | 1.86 | 2.00 | T | X | ||
| 15/03/25 | 42 (2)(1) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.82 | 1.82 | 1.87 | T | T | ||
| 09/03/25 | 00 (0)(0) | 2.00 | 1/2 | 1.80 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | X | ||
| 01/03/25 | 12 (1)(2) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.87 | 1.87 | 1.97 | B | T | ||
| 25/02/25 | 22 (0)(1) | 2.02 | 1/2 | 1.77 | 1.92 | 1.92 | 1.91 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
12Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng9
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng10
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ9
9Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
27Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
47%
35%
Thấp nhất
35%
52%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
2.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























