🔴 Trực tiếp Kanchanaburi vs Singha Chiangrai United - Vòng 23 VĐQG Thái Lan (01-03-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 23: Kanchanaburi vs Singha Chiangrai United 18:00 ngày 01-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Kanchanaburi4-2-3-1
Huấn luyện viên: W.Kaewpaluk
Kanchanaburi
6.4
VS
Singha Chiangrai United
7.0
Singha Chiangrai United4-4-2
Huấn luyện viên: S.Yodyadthai
Kritsana Pummarrin
5.8
K.Pummarrin
John Lucero
6.2
46'
J.Lucero
M. Tahrat
6.6
46'
M. Tahrat
A. Gurd
5.9
A. Gurd
Peerapat Notchaiya
7.1
P.Notchaiya
Andros Townsend
6.6
58'
(C)
A.Townsend
Chayapipat Supunpasuch
6.5
C.Supunpasuch
Santipap Ratniyorm
6.6
46'
S.Ratniyorm
Mohamed Mara
6.8
M.Mara
Alain Oyarzun
7.5
90'
A.Oyarzun
Gerson Rodrigues
7.1
G.Rodrigues
Sirassawut Wongruankhum
7.5
S.Wongruankhum
Thawatchai Inprakhon
6.9
T.Inprakhon
Hélio Baptista
6.8
H.Baptista
Victor Cardozo
7.1
(C)
V.Cardozo
Santipap Yaemsaen
7.3
60'
S.Yaemsaen
Montree Promsawat
6.8
83'
M.Promsawat
Gabriel Henrique
6.9
G.Henrique
Settasit Suvannaseat
6.7
66'
S.Suvannaseat
Thakdanai Jaihan
6.7
66'
T.Jaihan
Dudu
6.9
Dudu
Itsuki Enomoto
8.0
83'
I.Enomoto
Đội hình xuất phát
KanchanaburiKanchanaburi
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
150000
5.8
46'
200020
6.2
46'
211020
6.6
90010
5.9
260030
7.1
58'
243610
6.6
211041
6.5
46'
221070
6.6
242121
6.8
90'
220230
7.5
203091
7.1
Singha Chiangrai UnitedSingha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
260010
7.5
60'
241010
7.3
232010
7.1
81020
6.8
200120
6.9
66'
231020
6.7
66'
260010
6.7
230240
6.9
83'
260210
6.8
83'
249240
8.0
242040
6.9
Đội hình dự bị
Kanchanaburi
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
240000
0.0
70000
0.0
58'
210131
6.5
220000
0.0
46'
241030
6.7
46'
211031
5.9
110000
0.0
120000
0.0
46'
216041
6.6
230141
0.0
90'
131001
0.0
210000
0.0
Singha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
66'
253240
6.5
83'
110000
6.4
100020
0.0
220000
0.0
83'
61000
7.2
270000
0.0
00000
0.0
110000
0.0
66'
260141
6.3
223020
0.0
60'
243020
6.7
260071
0.0