🔴 Trực tiếp Kanchanaburi vs Ratchaburi Mitrphol FC - Vòng 30 VĐQG Thái Lan (10-05-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 30: Kanchanaburi vs Ratchaburi Mitrphol FC 18:00 ngày 10-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Kanchanaburi4-2-3-1
Huấn luyện viên: L.Jung-Soo
Kanchanaburi
6.9
VS
Ratchaburi Mitrphol FC
7.4
Ratchaburi Mitrphol FC4-2-3-1
Huấn luyện viên: W.Srimaka
Sumethee Khokpho
8.3
S.Khokpho
Ryhan Stewart
6.3
41'
R.Stewart
Prachya Fatsuphap
7.5
(C)
P.Fatsuphap
Anumanthan Kumar
5.9
A.Kumar
Mohamed Mara
7.4
M.Mara
Santipap Ratniyorm
6.7
S.Ratniyorm
M. Tahrat
6.8
80'
M. Tahrat
Pongpat Liorungrueangkit
6.6
P.Liorungrueangkit
Ewerton
6.7
46'
Ewerton
Alain Oyarzun
7.9
73'
A.Oyarzun
Aboubakar Kamara
6.9
73'
A.Kamara
Kampol Pathomakkakul
7.9
K.Pathomakkakul
Sidcley
6.8
68'
Sidcley
Daniel Ting
7.6
D.Ting
Gabriel Mutombo
7.0
G.Mutombo
Jesse Curran
6.6
57'
J.Curran
Todsawat Limwanasthian
7.2
69'
T.Limwanasthian
Thanawat Suengchitthawon
6.9
T.Suengchitthawon
Njiva Tsilavina Martin Rakotoharimalala
7.6
N.Rakotoharimalala
Jakkaphan Kaewprom
7.1
69'
(C)
J.Kaewprom
Negueba
6.9
90'
Negueba
Denílson
7.2
Denílson
Đội hình xuất phát
KanchanaburiKanchanaburi
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
130000
8.3
41'
292250
6.3
181030
7.5
290011
5.9
313221
7.4
291080
6.7
80'
281030
6.8
181012
6.6
46'
281030
6.7
73'
281440
7.9
73'
278061
6.9
Ratchaburi Mitrphol FCRatchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
410000
7.9
57'
412610
6.6
353071
7.0
211020
7.6
68'
262130
6.8
383040
6.9
69'
411150
7.2
90'
3911180
6.9
69'
393321
7.1
4115500
7.6
38211160
7.2
Đội hình dự bị
Kanchanaburi
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
281020
0.0
41'
271051
6.4
46'
280000
6.5
270141
0.0
272151
0.0
190000
0.0
80'
313610
6.5
73'
270151
6.6
311040
0.0
73'
160030
5.9
190000
0.0
270130
0.0
Ratchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
150000
0.0
69'
260000
6.4
69'
410040
6.5
332100
0.0
421021
0.0
57'
412200
6.8
68'
3912820
7.1
350020
0.0
90'
402010
7.2
430000
0.0
300000
0.0
440110
0.0