🔴 Trực tiếp K. Beerschot V.A. vs RWDM Brussels - Vòng 26 Hạng Hai Bỉ (22-02-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 26: K. Beerschot V.A. vs RWDM Brussels 22:00 ngày 22-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
K. Beerschot V.A.
RWDM Brussels
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
K. Beerschot V.A.: 1T - 1H- 3B 
RWDM Brussels: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/11/2025 | RWDM Brussels | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 10/04/2023 | RWDM Brussels | 4 - 0(3 - 0) | ||
| 03/04/2023 | K. Beerschot V.A. | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 13/02/2023 | K. Beerschot V.A. | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 09/10/2022 | RWDM Brussels | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
RWDM Brussels









K. Beerschot V.A.

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.2
TB bàn thua
0.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
K. Beerschot V.A.

RWDM Brussels

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.74 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 08/02/26 | 21 (0)(0) | 1.86 | -1 1/4 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | B | H | ||
| 01/02/26 | 12 (1)(1) | 1.88 | 3/4 | 1.82 | 1.80 | 1.80 | 1.89 | T | T | ||
| 28/01/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.94 | B | X | ||
| 24/01/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 1/2 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.88 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | 12 (1)(2) | 1.99 | 1/4 | 1.74 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | T | ||
| 08/02/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.83 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | X | ||
| 01/02/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | 0 | 1.87 | 1.86 | 1.86 | 1.82 | T | X | ||
| 28/01/26 | 02 (0)(0) | 1.73 | 1/4 | 2.00 | 1.90 | 1.90 | 1.79 | T | X | ||
| 25/01/26 | 24 (1)(2) | 1.79 | 1/2 | 1.92 | 1.95 | 1.95 | 1.75 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng7
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng15
Tất cả
19Thẻ vàng đối thủ9
10Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
29Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
57%
46%
Thấp nhất
33%
57%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.2 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























