🔴 Trực tiếp K. Beerschot V.A. vs Club NXT U23 - Vòng 24 Hạng Hai Bỉ (08-02-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 24: K. Beerschot V.A. vs Club NXT U23 02:00 ngày 08-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
K. Beerschot V.A.
Club NXT U23
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
K. Beerschot V.A.: 3T - 0H- 2B 
Club NXT U23: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/12/2025 | Club NXT U23 | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 28/01/2024 | K. Beerschot V.A. | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 06/11/2023 | Club NXT U23 | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 15/04/2023 | K. Beerschot V.A. | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 19/03/2023 | Club NXT U23 | 2 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Club NXT U23









K. Beerschot V.A.

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
1.4
TB bàn thua
1.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
K. Beerschot V.A.

Club NXT U23

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | 12 (1)(1) | 1.88 | 3/4 | 1.82 | 1.80 | 1.80 | 1.89 | T | T | ||
| 28/01/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.94 | B | X | ||
| 24/01/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 1/2 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.88 | B | X | ||
| 18/01/26 | 21 (1)(0) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | B | H | ||
| 21/12/25 | 42 (0)(2) | 1.94 | -3/4 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.79 | T | X | ||
| 28/01/26 | 20 (0)(0) | 1.99 | 3/4 | 1.74 | 1.77 | 1.77 | 1.92 | T | X | ||
| 24/01/26 | 03 (0)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.91 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | T | T | ||
| 18/01/26 | 12 (1)(0) | 1.90 | 1/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 20/12/25 | 10 (1)(0) | 1.73 | -1/4 | 1.98 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng10
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng6
Tất cả
18Thẻ vàng đối thủ8
12Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
31Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
71%
46%
Thấp nhất
48%
57%
Trung bình
60%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.8 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























