🔴 Trực tiếp Júbilo Iwata vs Ventforet Kofu - Giao Hữu CLB (08-02-2026)
Xem trực tiếp Club Friendlies: Júbilo Iwata vs Ventforet Kofu 10:00 ngày 08-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Júbilo Iwata
Ventforet Kofu
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Júbilo Iwata: 3T - 2H- 0B 
Ventforet Kofu: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | Ventforet Kofu | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 15/03/2025 | Júbilo Iwata | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 19/08/2023 | Ventforet Kofu | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 28/06/2023 | Júbilo Iwata | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 09/08/2021 | Ventforet Kofu | 2 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Ventforet Kofu









Júbilo Iwata

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
1.6
0.4
TB bàn thua
1
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Júbilo Iwata

Ventforet Kofu

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/01/26 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 07/12/25 | 11 (0)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.95 | 2.06 | 2.06 | 1.84 | T | X | ||
| 29/11/25 | 12 (0)(0) | 1.88 | 0 | 2.04 | 2.03 | 2.03 | 1.87 | T | T | ||
| 23/11/25 | 22 (0)(1) | 1.84 | -1/4 | 2.08 | 1.88 | 1.88 | 2.01 | B | T | ||
| 09/11/25 | 12 (1)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.99 | 1.90 | 1.90 | 1.96 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 2.02 | 1.86 | 1.86 | 2.04 | T | X | ||
| 23/11/25 | 01 (0)(0) | 1.94 | 0 | 1.98 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | B | X | ||
| 09/11/25 | 41 (2)(0) | 1.94 | -3/4 | 1.98 | 2.06 | 2.06 | 1.80 | B | T | ||
| 02/11/25 | 01 (0)(1) | 1.90 | 1/2 | 2.02 | 1.90 | 1.90 | 1.96 | B | X | ||
| 25/10/25 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/4 | 2.04 | 1.99 | 1.99 | 1.87 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng6
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng8
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ9
9Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
49%
33%
Thấp nhất
37%
47%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.8 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























