🔴 Trực tiếp Jong PSV vs MVV Maastricht - Vòng 36 Hạng Nhất Hà Lan (04-05-2027)
Xem trực tiếp Eerste Divisie (NLD) vòng 36: Jong PSV vs MVV Maastricht 01:00 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Eerste Divisie (NLD) và đội hình ra sân chính thức.
Jong PSV
MVV Maastricht
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Jong PSV: 1T - 2H- 2B 
MVV Maastricht: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | MVV Maastricht | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 30/09/2025 | Jong PSV | 2 - 2(2 - 1) | ||
| 15/04/2025 | Jong PSV | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 31/08/2024 | MVV Maastricht | 3 - 2(0 - 0) | ||
| 20/02/2024 | MVV Maastricht | 3 - 3(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
MVV Maastricht









Jong PSV

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
0.4
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Jong PSV

MVV Maastricht

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 41 (1)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.99 | 1.91 | 1.91 | 1.90 | B | T | ||
| 18/04/26 | 01 (0)(0) | 1.88 | -3/4 | 1.99 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | B | X | ||
| 14/04/26 | 02 (0)(1) | 2.02 | -1/4 | 1.85 | 1.84 | 1.84 | 1.98 | T | X | ||
| 07/04/26 | 10 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.98 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | T | X | ||
| 04/04/26 | 10 (1)(0) | 1.92 | -1 | 1.94 | 2.00 | 2.00 | 1.82 | H | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 02 (0)(0) | 1.95 | 0 | 1.91 | 2.00 | 2.00 | 1.82 | B | X | ||
| 18/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1 1/2 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | T | X | ||
| 11/04/26 | 00 (0)(0) | 2.04 | 0 | 1.84 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | H | X | ||
| 06/04/26 | 21 (1)(1) | 1.92 | -1 1/4 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | T | X | ||
| 04/04/26 | 13 (0)(2) | 2.06 | 1 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.97 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
6Tổng14
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng11
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
14Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
45%
46%
Thấp nhất
34%
53%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.0 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























