🔴 Trực tiếp Jong KRC Genk U23 vs RFC Liège - Vòng 2 Hạng Hai Bỉ (23-08-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 2: Jong KRC Genk U23 vs RFC Liège 21:00 ngày 23-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
Jong KRC Genk U23
RFC Liège
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Jong KRC Genk U23: 2T - 0H- 3B 
RFC Liège: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | Jong KRC Genk U23 | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 05/10/2025 | RFC Liège | 5 - 0(2 - 0) | ||
| 13/04/2025 | RFC Liège | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 26/08/2024 | Jong KRC Genk U23 | 4 - 1(0 - 1) | ||
| 20/04/2024 | RFC Liège | 5 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
RFC Liège









Jong KRC Genk U23

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.8
1.4
TB bàn thua
1.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Jong KRC Genk U23

RFC Liège

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 11 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.83 | H | X | ||
| 12/04/26 | 22 (1)(1) | 1.78 | -1/2 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | T | ||
| 04/04/26 | 22 (1)(1) | 1.77 | 3/4 | 1.94 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | T | T | ||
| 21/03/26 | 12 (0)(0) | 1.80 | 0 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | T | H | ||
| 15/03/26 | 22 (0)(2) | 1.79 | 0 | 1.92 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | H | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | 12 (1)(2) | 1.88 | 1/4 | 1.82 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | H | ||
| 24/04/26 | 30 (2)(0) | 1.76 | -1/2 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | T | ||
| 18/04/26 | 21 (1)(1) | 1.75 | 0 | 1.97 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | T | T | ||
| 12/04/26 | 02 (0)(1) | 1.92 | 0 | 1.92 | 1.75 | 1.75 | 1.88 | T | X | ||
| 05/04/26 | 21 (2)(0) | 2.02 | -1 | 1.77 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội4
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng8
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội8
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
19Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
48%
32%
Thấp nhất
35%
49%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.6 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
1.4 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























