🔴 Trực tiếp Jong KRC Genk U23 vs RFC Liège - Vòng 25 Hạng Hai Bỉ (15-02-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 25: Jong KRC Genk U23 vs RFC Liège 02:00 ngày 15-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
Jong KRC Genk U23
RFC Liège
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Jong KRC Genk U23: 1T - 0H- 4B 
RFC Liège: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2025 | RFC Liège | 5 - 0(2 - 0) | ||
| 13/04/2025 | RFC Liège | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 26/08/2024 | Jong KRC Genk U23 | 4 - 1(0 - 1) | ||
| 20/04/2024 | RFC Liège | 5 - 0(2 - 0) | ||
| 04/11/2023 | Jong KRC Genk U23 | 2 - 3(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
RFC Liège









Jong KRC Genk U23

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.6
TB bàn thua
2.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Jong KRC Genk U23

RFC Liège

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | 44 (2)(1) | 1.82 | -1 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | T | T | ||
| 31/01/26 | 20 (0)(0) | 1.92 | 1/2 | 1.79 | 1.74 | 1.74 | 1.97 | T | X | ||
| 28/01/26 | 02 (0)(0) | 1.73 | 1/4 | 2.00 | 1.90 | 1.90 | 1.79 | B | X | ||
| 24/01/26 | 41 (1)(1) | 1.82 | -1 3/4 | 1.88 | 1.97 | 1.97 | 1.75 | B | T | ||
| 17/01/26 | 02 (0)(2) | 1.81 | 3/4 | 1.89 | 1.75 | 1.75 | 1.96 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | 21 (1)(0) | 1.74 | -1/4 | 1.97 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
| 31/01/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.79 | 1.75 | 1.75 | 1.95 | B | X | ||
| 28/01/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | 0 | 1.79 | 1.91 | 1.91 | 1.78 | T | X | ||
| 25/01/26 | 22 (0)(2) | 1.83 | 1/4 | 1.87 | 1.75 | 1.75 | 1.95 | B | T | ||
| 18/01/26 | 31 (3)(1) | 1.95 | -1/2 | 1.76 | 1.79 | 1.79 | 1.92 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng14
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng8
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ12
8Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
64%
41%
Thấp nhất
0%
54%
Trung bình
32%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























