🔴 Trực tiếp Jong KRC Genk U23 vs Club NXT U23 - Vòng 29 Hạng Hai Bỉ (11-03-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 29: Jong KRC Genk U23 vs Club NXT U23 02:00 ngày 11-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
Jong KRC Genk U23
Club NXT U23
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Jong KRC Genk U23: 1T - 0H- 4B 
Club NXT U23: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Club NXT U23 | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 15/03/2025 | Club NXT U23 | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 09/11/2024 | Jong KRC Genk U23 | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 02/03/2024 | Club NXT U23 | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 26/08/2023 | Jong KRC Genk U23 | 0 - 3(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Club NXT U23









Jong KRC Genk U23

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
100%
TB bàn thắng
1.8
1.2
TB bàn thua
2
3
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Jong KRC Genk U23

Club NXT U23

25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | 10 (1)(0) | 1.83 | -1 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | H | X | ||
| 01/03/26 | 23 (1)(2) | 1.72 | 0 | 2.01 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | B | T | ||
| 21/02/26 | 21 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 15/02/26 | 20 (2)(0) | 1.89 | 0 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
| 07/02/26 | 44 (2)(1) | 1.82 | -1 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | 21 (1)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.81 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | T | ||
| 01/03/26 | 05 (0)(2) | 1.90 | -1/2 | 1.81 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | T | ||
| 21/02/26 | 32 (2)(1) | 1.79 | -1/4 | 1.92 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | B | T | ||
| 14/02/26 | 23 (0)(1) | 1.82 | 1/2 | 1.88 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | B | T | ||
| 08/02/26 | 21 (0)(0) | 1.86 | -1 1/4 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | T | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
11Tổng9
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
8Tổng13
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ10
10Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
19Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
66%
44%
Thấp nhất
52%
56%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
19.2 cú sút
Sút TB
13.8 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























