🔴 Trực tiếp Jong Ajax vs MVV Maastricht - Vòng 19 Hạng Nhất Hà Lan (12-12-2026)
Xem trực tiếp Eerste Divisie (NLD) vòng 19: Jong Ajax vs MVV Maastricht 02:00 ngày 12-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Eerste Divisie (NLD) và đội hình ra sân chính thức.
Jong Ajax
MVV Maastricht
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Jong Ajax: 1T - 2H- 2B 
MVV Maastricht: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/12/2025 | MVV Maastricht | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 30/08/2025 | Jong Ajax | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 03/05/2025 | MVV Maastricht | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 20/08/2024 | Jong Ajax | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 13/02/2024 | Jong Ajax | 3 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
MVV Maastricht









Jong Ajax

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1
0.4
TB bàn thua
2.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Jong Ajax

MVV Maastricht

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 02 (0)(1) | 1.87 | 0 | 1.99 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | B | X | ||
| 18/04/26 | 01 (0)(0) | 1.88 | -3/4 | 1.99 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | T | X | ||
| 14/04/26 | 12 (0)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.98 | 1.80 | 1.80 | 2.02 | B | H | ||
| 06/04/26 | 61 (2)(0) | 2.00 | -1 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 2.02 | B | T | ||
| 04/04/26 | 42 (2)(2) | 1.91 | -2 | 1.95 | 1.97 | 1.97 | 1.85 | H | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 02 (0)(0) | 1.95 | 0 | 1.91 | 2.00 | 2.00 | 1.82 | B | X | ||
| 18/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1 1/2 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | T | X | ||
| 11/04/26 | 00 (0)(0) | 2.04 | 0 | 1.84 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | H | X | ||
| 06/04/26 | 21 (1)(1) | 1.92 | -1 1/4 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | T | X | ||
| 04/04/26 | 13 (0)(2) | 2.06 | 1 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.97 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
9Tổng14
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng11
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ10
10Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
21Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
45%
39%
Thấp nhất
34%
52%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.2 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























