🔴 Trực tiếp Jocoro vs Municipal Limeño - Vòng 21 VĐQG El Salvador (28-04-2024)
Xem trực tiếp Primera Division (SLV) vòng 21: Jocoro vs Municipal Limeño 07:30 ngày 28-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Primera Division (SLV) và đội hình ra sân chính thức.
Jocoro
Municipal Limeño
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Jocoro: 3T - 1H- 1B 
Municipal Limeño: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2024 | Municipal Limeño | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 05/11/2023 | Jocoro | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 10/09/2023 | Municipal Limeño | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 11/04/2022 | Municipal Limeño | 2 - 2(0 - 0) | ||
| 05/02/2022 | Jocoro | 3 - 0(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Municipal Limeño









Jocoro

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.2
1.2
TB bàn thua
1.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Jocoro

Municipal Limeño

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/24 | 20 (1)(0) | 1.97 | -1 1/4 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||
| 22/04/24 | 00 (0)(0) | 1.72 | 1 1/4 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.85 | T | X | ||
| 15/04/24 | 10 (0)(0) | 1.77 | -2 3/4 | 1.74 | 1.99 | 1.99 | 1.81 | T | X | ||
| 11/04/24 | 12 (0)(0) | 1.80 | 1 1/2 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.81 | T | T | ||
| 08/04/24 | 20 (0)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.89 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/24 | 22 (0)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.89 | 1.89 | 1.91 | B | T | ||
| 21/04/24 | 00 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | B | X | ||
| 15/04/24 | 20 (1)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.92 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | T | X | ||
| 11/04/24 | 12 (0)(2) | 1.89 | -1/4 | 1.75 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | T | T | ||
| 07/04/24 | 01 (0)(0) | 1.83 | 0 | 1.74 | 1.95 | 1.95 | 1.75 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ15
1Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội3
7Tổng34
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng8
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ21
9Thẻ vàng đội17
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội3
23Tổng42
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
56%
45%
Thấp nhất
42%
50%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























