🔴 Trực tiếp Javor Ivanjica vs Mladost Lučani - Vòng 6 VĐQG Serbia (17-05-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 6: Javor Ivanjica vs Mladost Lučani 01:00 ngày 17-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Javor Ivanjica
Mladost Lučani
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Javor Ivanjica: 1T - 1H- 3B 
Mladost Lučani: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/02/2026 | Javor Ivanjica | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 21/09/2025 | Mladost Lučani | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 08/04/2024 | Javor Ivanjica | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 07/11/2023 | Mladost Lučani | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 22/05/2023 | Javor Ivanjica | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Mladost Lučani









Javor Ivanjica

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.6
1
TB bàn thua
1.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Javor Ivanjica

Mladost Lučani

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 61 (4)(1) | 1.78 | -3/4 | 1.93 | 2.70 | 2.70 | 1.39 | B | T | ||
| 04/05/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | 0 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | H | X | ||
| 27/04/26 | 40 (3)(0) | 1.98 | -1 1/4 | 1.74 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | T | T | ||
| 23/04/26 | 32 (2)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.79 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | B | T | ||
| 19/04/26 | 10 (1)(0) | 1.81 | -1/2 | 1.90 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 10 (0)(0) | 1.78 | -1/4 | 1.93 | 1.72 | 1.72 | 1.96 | B | X | ||
| 04/05/26 | 21 (2)(1) | 1.92 | -1 1/2 | 1.79 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | T | ||
| 28/04/26 | 12 (1)(1) | 1.82 | -3/4 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
| 24/04/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | X | ||
| 20/04/26 | 11 (0)(1) | 1.90 | -3/4 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng8
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ14
6Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
12Tổng21
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ17
11Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
21Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
49%
Cao nhất
41%
44%
Thấp nhất
26%
47%
Trung bình
34%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























