Dữ liệu thống kê trận Ittihad Gharyan SC vs Al-Tirsana (01-03-2026)
Trận đấu giữa Ittihad Gharyan SC và Al-Tirsana thuộc VĐQG Libya đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Ittihad Gharyan SC
Al-Tirsana
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Ittihad Gharyan SC: 0T - 1H- 0B
Al-Tirsana: 0T - 1H- 0B
Ittihad Gharyan SC: 0T - 1H- 0B
Al-Tirsana: 0T - 1H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/12/2025 | Al-Tirsana | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Al-Tirsana









Ittihad Gharyan SC

Phong độ
Al-Tirsana5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
100%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.6
1
TB bàn thua
2.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ittihad Gharyan SC
Al-Tirsana
Ittihad Gharyan SCHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | 21 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 10/02/26 | 30 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 03/02/26 | 14 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 30/01/26 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/01/26 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
Al-TirsanaHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/26 | 11 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 03/02/26 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 30/01/26 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 23/01/26 | 32 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 16/01/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng10
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ0
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng2
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Ittihad Gharyan SCPhong độ
Al-TirsanaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
49%
53%
Thấp nhất
46%
53%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
7.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất