🔴 Trực tiếp Ironi Tiberias vs Maccabi Bnei Raina - Vòng 24 VĐQG Israel (22-02-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 24: Ironi Tiberias vs Maccabi Bnei Raina 00:30 ngày 22-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Ironi Tiberias
Maccabi Bnei Raina
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ironi Tiberias: 3T - 0H- 1B 
Maccabi Bnei Raina: 1T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 27/04/2025 | Ironi Tiberias | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 02/03/2025 | Ironi Tiberias | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 06/12/2024 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Maccabi Bnei Raina









Ironi Tiberias

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1
0.2
TB bàn thua
2
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ironi Tiberias

Maccabi Bnei Raina

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | 22 (2)(1) | 1.75 | -1/4 | 1.97 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | T | ||
| 07/02/26 | 02 (0)(0) | 1.97 | 3/4 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.90 | B | X | ||
| 01/02/26 | 32 (2)(1) | 1.82 | -1 1/2 | 1.88 | 1.94 | 1.94 | 1.76 | T | T | ||
| 24/01/26 | 11 (0)(0) | 1.77 | 0 | 2.00 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | H | X | ||
| 17/01/26 | 20 (2)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.84 | 1.87 | 1.87 | 1.84 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | 04 (0)(4) | 1.89 | 1/2 | 1.81 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | B | T | ||
| 10/02/26 | 40 (1)(0) | 1.76 | -2 | 1.96 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | T | ||
| 05/02/26 | 03 (0)(0) | 1.78 | 1 3/4 | 1.80 | 1.71 | 1.71 | 1.80 | B | X | ||
| 31/01/26 | 02 (0)(1) | 1.90 | 1 3/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.84 | B | X | ||
| 24/01/26 | 01 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.83 | 1.91 | 1.91 | 1.78 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
9Tổng15
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ1
8Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
18Tổng8
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ4
14Thẻ vàng đội17
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
27Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
49%
26%
Thấp nhất
37%
38%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























