🔴 Trực tiếp Ironi Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa - Vòng 4 VĐQG Israel (03-05-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 4: Ironi Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa 23:30 ngày 03-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Ironi Kiryat Shmona
Hapoel Haifa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ironi Kiryat Shmona: 2T - 2H- 1B 
Hapoel Haifa: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Ironi Kiryat Shmona | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 04/10/2025 | Hapoel Haifa | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 25/02/2025 | Hapoel Haifa | 4 - 3(3 - 2) | ||
| 29/11/2024 | Ironi Kiryat Shmona | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 20/03/2023 | Hapoel Haifa | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Hapoel Haifa









Ironi Kiryat Shmona

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
0.8
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ironi Kiryat Shmona

Hapoel Haifa

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | 10 (0)(0) | 1.76 | 1/4 | 1.96 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | X | ||
| 27/04/26 | 20 (2)(0) | 1.51 | 1/2 | 2.33 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | B | X | ||
| 19/04/26 | 31 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.78 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | T | ||
| 13/04/26 | 41 (3)(1) | 1.85 | -1 1/4 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | B | T | ||
| 05/04/26 | 20 (2)(0) | 1.98 | -1/2 | 1.74 | 4.00 | 4.00 | 1.19 | T | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | 11 (1)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.77 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | X | ||
| 27/04/26 | 00 (0)(0) | 1.91 | 0 | 1.80 | 1.72 | 1.72 | 1.96 | H | X | ||
| 19/04/26 | 23 (2)(3) | 1.81 | -1 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | T | ||
| 12/04/26 | 00 (0)(0) | 1.99 | -1/2 | 1.73 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | T | X | ||
| 06/04/26 | 14 (0)(3) | 1.79 | 1 | 1.91 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng11
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng13
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
13Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
21Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
45%
34%
Thấp nhất
25%
43%
Trung bình
35%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























