Kết quả Ipswich Town U18 1 - 4 Southampton U18 (U18 Anh): Diễn biến và thống kê
Trận đấu giữa Ipswich Town U18 và Southampton U18 thuộc U18 Anh đã kết thúc với tỷ số 1 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
| HT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | - - - | - - - | - - - | - - - |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
| FT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | - - - | - - - | - - - | - - - |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
R.Burton-Yurevich

Hỗ trợ:I.Pedder
90’
Đang cập nhật
86’
60’
56’
53’
51’
29’
6’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
30%
Kiểm soát bóng
70%
3
Dứt điểm
5
2
Dứt điểm trúng đích
5
1
Cứu thua
1
206
Tổng đường chuyền
480
14
Phạm lỗi
9
4
Việt vị
3
7
Phạt góc
4
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
📋 Thông tin trận đấu: Ipswich Town U18 vs Southampton U18
- 🏆 Giải đấu: U18 Anh mùa 2026-2027
- 📅 Vòng/lượt: 5
- ⏰ Thời gian: 17:00 - Thứ Bảy, 12/09/2026
- 📍 Địa điểm: Anh
- 🧑⚖️ Trọng tài: Oliver Morris-Sanders
- ℹ️ Trạng thái: Khu vực phía Nam
- ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 0T - 0H - 2B
🏠 Thông tin đội chủ nhà Ipswich Town U18:
- 🧑 HLV: David Wright
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Josh Bentley, Indiana Pedder
- 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 0H - 2B
- 📍 BXH hiện tại: Hạng 5
- 🏟️ Thành tích sân nhà: 1T - 0H - 4B
- 👥 Đội hình: Ruben Wreford, Riley-Jo Barry, Harvey Ness, Pedro Felicio, Kellyan Olawole, Indiana Pedder, Jayden Adetiba, Callum Stewart, Mustaan Olakazim, James Brentnall, Chris Atherton
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 4-2-3-1
✈️ Thông tin đội khách Southampton U18:
- 🧑 HLV: Andrew Surman
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Luke Hawe, Fabio Sainsbury
- 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 2T - 0H - 0B
- 📍 BXH hiện tại: Hạng 2
- 🏟️ Thành tích sân khách: 4T - 1H - 0B
- 👥 Đội hình: George Moloney, George Wells, Jake Vallance, Broghan Sewell, Harris Afzal, Walter Nutter, Wyatt Comley, Archie Lovatt, Junior Kuzanga, Luke Fletcher, Marley Parry
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 4-2-3-1

