🔴 Trực tiếp INAC Kobe Leonessa W vs Sanfrecce Hiroshima W - Vòng 22 VĐQG Nữ Nhật Bản (16-05-2026)
Xem trực tiếp WE League (JPN) vòng 22: INAC Kobe Leonessa W vs Sanfrecce Hiroshima W 11:00 ngày 16-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng WE League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
INAC Kobe Leonessa W
Sanfrecce Hiroshima W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
INAC Kobe Leonessa W: 0T - 0H- 5B 
Sanfrecce Hiroshima W: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Sanfrecce Hiroshima W | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/01/2026 | INAC Kobe Leonessa W | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 25/10/2025 | INAC Kobe Leonessa W | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 17/08/2025 | Sanfrecce Hiroshima W | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 19/04/2025 | Sanfrecce Hiroshima W | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sanfrecce Hiroshima W









INAC Kobe Leonessa W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2.8
2.2
TB bàn thua
0.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
INAC Kobe Leonessa W

Sanfrecce Hiroshima W

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 01 (0)(0) | 1.75 | 1 1/2 | 1.97 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | B | X | ||
| 03/05/26 | 51 (2)(0) | 1.84 | -2 1/2 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | T | T | ||
| 25/04/26 | 12 (0)(0) | 1.79 | 1 | 1.92 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | H | T | ||
| 05/04/26 | 21 (1)(0) | 1.97 | -3/4 | 1.75 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | T | ||
| 29/03/26 | 40 (0)(0) | 1.76 | -1 3/4 | 1.96 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | T | T | ||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | 1/2 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | X | ||
| 03/05/26 | 20 (2)(0) | 1.73 | 1/4 | 1.99 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | X | ||
| 25/04/26 | 15 (1)(1) | 1.75 | 1 1/2 | 1.97 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | T | T | ||
| 18/04/26 | 31 (3)(1) | 1.86 | -1/4 | 1.84 | 1.97 | 1.97 | 1.72 | B | T | ||
| 12/04/26 | 32 (2)(2) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng1
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng1
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ1
6Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng2
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
62%
47%
Thấp nhất
54%
55%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
7.6 cú sút
Sút trúng đích TB
7.0 cú sút
5.8 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























