🔴 Trực tiếp Hvíti riddarinn vs GG - Cúp Quốc Gia Iceland (01-04-2023)
Xem trực tiếp Iceland Cup (ISL): Hvíti riddarinn vs GG 02:00 ngày 01-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Iceland Cup (ISL) và đội hình ra sân chính thức.
Hvíti riddarinn
GG
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hvíti riddarinn: 0T - 0H- 0B 
GG: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
GG








Hvíti riddarinn

Phong độ






5 trận gần nhất




Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
TB bàn thắng
4.2
0.8
TB bàn thua
1.2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hvíti riddarinn

GG

33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/22 | 02 (0)(0) | 1.88 | 2 1/2 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | T | X | ||
| 26/04/22 | 60 (2)(0) | 1.83 | -7 1/2 | 1.85 | 1.81 | 1.81 | 1.83 | B | T | ||
| 10/04/22 | 011 (0)(5) | 1.88 | 3 3/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 02/05/21 | 30 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/04/21 | 41 (3)(1) | 1.95 | 1/2 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 1.91 | - | - | ||

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/04/22 | 14 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 24/04/21 | 21 (0)(0) | 1.80 | -1 1/4 | 1.91 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | - | - | ||
| 13/06/20 | 30 (0)(0) | 1.96 | 1/4 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 1.96 | - | - | ||
| 07/06/20 | 02 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng1
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng11
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất



60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
61%
26%
Thấp nhất
53%
40%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
4.8 cú sút
Sút TB
4.0 cú sút
2.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
0.4 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























