🔴 Trực tiếp Hvíti riddarinn vs Fjölnir - Vòng 20 Hạng Hai Iceland (28-08-2026)

Xem trực tiếp 2. Deild (ISL) vòng 20: Hvíti riddarinn vs Fjölnir 03:00 ngày 28-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Deild (ISL) và đội hình ra sân chính thức.
Hvíti riddarinn
Fjölnir
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Hvíti riddarinn: 0T - 1H- 0B Fjölnir: 0T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
20/06/2026
Hạng Hai Iceland
Fjölnir
1 - 1(1 - 0)
Hvíti riddarinn
Phong độ gần nhất
Hvíti riddarinn
Phong độ
Fjölnir
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.2
2.2
TB bàn thua
1.6
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hvíti riddarinn
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/06/26
Fjölnir
Hvíti riddarinn
11
(1)(0)
1.87
-1 1/4
1.92
-
T
X
14/06/26
Hvíti riddarinn
KFA
43
(3)(2)
1.77
1/4
1.85
-
T
T
11/06/26
KFG
Hvíti riddarinn
10
(0)(0)
1.85
1/2
1.79
1.72
1.72
1.89
B
X
06/06/26
Hvíti riddarinn
Haukar
02
(0)(2)
1.84
1 1/2
1.79
1.80
1.80
1.80
B
X
31/05/26
Magni
Hvíti riddarinn
11
(1)(1)
1.85
-1/4
1.75
1.80
1.80
1.77
T
X
Fjölnir
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/06/26
Fjölnir
Hvíti riddarinn
11
(1)(0)
1.87
-1 1/4
1.92
-
B
X
16/06/26
Fjölnir
Kári
22
(0)(0)
1.91
-1 1/4
1.73
1.74
1.74
1.87
B
X
11/06/26
KFA
Fjölnir
23
(1)(0)
1.89
0
1.89
1.85
1.85
1.84
T
T
06/06/26
Fjölnir
Selfoss
23
(0)(1)
1.79
-1/4
1.85
2.56
2.56
1.39
B
T
02/06/26
KFG
Fjölnir
43
(1)(2)
1.79
1 3/4
1.81
1.79
1.79
1.78
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ6
1Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng11
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng6
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ10
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
21Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Hvíti riddarinn
Phong độ
Fjölnir
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
2.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
66%
44%
Thấp nhất
40%
51%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
5.8 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất