🔴 Trực tiếp Humble Lions vs Arnett Gardens - Vòng 34 VĐQG Jamaica (04-04-2025)
Xem trực tiếp Premier League (JAM) vòng 34: Humble Lions vs Arnett Gardens 03:30 ngày 04-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (JAM) và đội hình ra sân chính thức.
Humble Lions
Arnett Gardens
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Humble Lions: 0T - 1H- 4B 
Arnett Gardens: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Arnett Gardens | 5 - 2(2 - 0) | ||
| 04/11/2024 | Humble Lions | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 19/03/2024 | Arnett Gardens | 5 - 1(1 - 1) | ||
| 18/12/2023 | Humble Lions | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 20/03/2023 | Humble Lions | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Arnett Gardens









Humble Lions

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
2.8
TB bàn thua
0.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Humble Lions

Arnett Gardens

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/25 | 11 (0)(1) | 1.80 | 1/2 | 2.00 | 1.83 | 1.83 | 1.93 | B | X | ||
| 28/03/25 | 31 (3)(0) | 2.02 | 1 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 24/03/25 | 00 (0)(0) | 1.80 | 1 1/4 | 2.00 | 1.92 | 1.92 | 1.87 | T | X | ||
| 21/03/25 | 21 (2)(1) | 1.85 | 0 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | B | T | ||
| 17/03/25 | 10 (1)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | 1.88 | T | X | ||

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/25 | 22 (2)(2) | 1.79 | -3/4 | 1.94 | 1.88 | 1.88 | 1.90 | B | T | ||
| 25/03/25 | 04 (0)(2) | - | 1.86 | 1.86 | 1.90 | - | T | ||||
| 18/03/25 | 22 (1)(2) | 1.84 | 0 | 1.86 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | H | T | ||
| 14/03/25 | 41 (1)(0) | 1.80 | -1 1/4 | 1.84 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | T | ||
| 11/03/25 | 22 (1)(1) | 1.80 | -1 | 2.00 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng11
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng8
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
1.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.8 bàn
TB FT
2.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
57%
34%
Thấp nhất
42%
43%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.8 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























