🔴 Trực tiếp Huddersfield Town vs Wycombe Wanderers - Vòng 43 Hạng Hai Anh (11-04-2026)
Xem trực tiếp League One (ENG) vòng 43: Huddersfield Town vs Wycombe Wanderers 21:00 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Huddersfield Town
Wycombe Wanderers
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Huddersfield Town: 1T - 1H- 3B 
Wycombe Wanderers: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | Wycombe Wanderers | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 09/04/2025 | Huddersfield Town | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 08/01/2025 | Wycombe Wanderers | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 13/02/2021 | Huddersfield Town | 2 - 3(2 - 1) | ||
| 25/11/2020 | Wycombe Wanderers | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Wycombe Wanderers









Huddersfield Town

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.4
TB bàn thua
1.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Huddersfield Town

Wycombe Wanderers

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | 12 (1)(1) | 1.84 | 1/4 | 1.98 | 1.91 | 1.91 | 1.86 | T | T | ||
| 03/04/26 | 11 (0)(1) | 1.99 | -3/4 | 1.83 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | B | X | ||
| 21/03/26 | 31 (0)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.90 | 1.94 | 1.94 | 1.84 | B | T | ||
| 18/03/26 | 22 (2)(1) | 1.78 | 1/4 | 2.05 | 1.87 | 1.87 | 1.90 | T | T | ||
| 14/03/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | 1/2 | 1.88 | 2.01 | 2.01 | 1.78 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | 12 (1)(0) | 1.82 | -1/4 | 2.00 | 1.86 | 1.86 | 1.91 | B | T | ||
| 03/04/26 | 30 (2)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.94 | 1.80 | 1.80 | 1.99 | B | T | ||
| 28/03/26 | 40 (1)(0) | 2.05 | -1 1/4 | 1.78 | 1.88 | 1.88 | 1.89 | T | T | ||
| 21/03/26 | 20 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 2.01 | 1.94 | 1.94 | 1.84 | B | X | ||
| 18/03/26 | 02 (0)(0) | 1.78 | -3/4 | 2.04 | 1.83 | 1.83 | 1.94 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng8
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
15Tổng12
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ14
12Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
26Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
56%
39%
Thấp nhất
39%
47%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























