🔴 Trực tiếp Huddersfield Town vs Mansfield Town - Vòng 45 Hạng Hai Anh (25-04-2026)
Xem trực tiếp League One (ENG) vòng 45: Huddersfield Town vs Mansfield Town 21:00 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Huddersfield Town
Mansfield Town
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Huddersfield Town: 4T - 0H- 0B 
Mansfield Town: 0T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/11/2025 | Mansfield Town | 1 - 3(0 - 3) | ||
| 05/11/2025 | Huddersfield Town | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 05/04/2025 | Huddersfield Town | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 07/12/2024 | Mansfield Town | 1 - 2(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Mansfield Town









Huddersfield Town

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
2
0.8
TB bàn thua
1.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Huddersfield Town

Mansfield Town

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 33 (1)(0) | 1.83 | -3/4 | 1.99 | 1.81 | 1.81 | 1.97 | T | T | ||
| 15/04/26 | 11 (1)(0) | 1.86 | 1/4 | 1.96 | 1.85 | 1.85 | 1.92 | T | X | ||
| 11/04/26 | 33 (0)(1) | 1.96 | -1/2 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | B | T | ||
| 06/04/26 | 12 (1)(1) | 1.84 | 1/4 | 1.98 | 1.91 | 1.91 | 1.86 | T | T | ||
| 03/04/26 | 11 (0)(1) | 1.99 | -3/4 | 1.83 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | 01 (0)(0) | 1.84 | -1 | 1.98 | 1.81 | 1.81 | 1.97 | T | X | ||
| 18/04/26 | 22 (2)(1) | 1.96 | 1/4 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | T | T | ||
| 15/04/26 | 00 (0)(0) | 2.02 | -1/2 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.95 | T | X | ||
| 11/04/26 | 21 (1)(1) | 2.01 | -1/4 | 1.81 | 1.98 | 1.98 | 1.80 | B | T | ||
| 06/04/26 | 00 (0)(0) | 2.03 | -1/4 | 1.79 | 1.98 | 1.98 | 1.80 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng8
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ5
7Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng12
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ8
9Thẻ vàng đội12
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
28Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
80%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
56%
29%
Thấp nhất
31%
42%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























