Dữ liệu thống kê trận Hrvatski Dragovoljac vs Krizevci (26-01-2025)
Trận đấu giữa Hrvatski Dragovoljac và Krizevci thuộc Club Friendlies đã kết thúc với tỷ số 2 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Hrvatski Dragovoljac
Krizevci
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hrvatski Dragovoljac: 0T - 0H- 0B 
Krizevci: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Krizevci









Hrvatski Dragovoljac

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
1.4
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hrvatski Dragovoljac

Krizevci

100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/25 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 18/01/25 | 42 (2)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 31/01/24 | 30 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 28/01/24 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 03/06/23 | 22 (1)(1) | 1.85 | -1 1/2 | 1.93 | 1.95 | 1.95 | 1.87 | T | T | ||

100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/25 | 41 (3)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 18/01/25 | 12 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 27/08/24 | 00 (0)(0) | 2.02 | -1/4 | 1.77 | 1.94 | 1.94 | 1.86 | T | X | ||
| 01/11/23 | 40 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 27/09/23 | 22 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng4
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng8
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
52%
39%
Thấp nhất
38%
47%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























