🔴 Trực tiếp Hougang United vs Geylang International - Vòng 16 VĐQG Singapore (04-04-2026)
Xem trực tiếp S. League (SGP) vòng 16: Hougang United vs Geylang International 18:30 ngày 04-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng S. League (SGP) và đội hình ra sân chính thức.
Hougang United
Geylang International
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hougang United: 2T - 0H- 3B 
Geylang International: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | Geylang International | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 22/11/2025 | Hougang United | 3 - 0(0 - 0) | ||
| 19/09/2025 | Hougang United | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 11/04/2025 | Geylang International | 4 - 3(2 - 1) | ||
| 24/11/2024 | Hougang United | 2 - 3(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Geylang International









Hougang United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.6
1
TB bàn thua
1.2
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hougang United

Geylang International

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 02 (0)(0) | 1.85 | 1 1/2 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | X | ||
| 09/03/26 | 12 (1)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.92 | 1.98 | 1.98 | 1.85 | B | X | ||
| 27/02/26 | 30 (0)(0) | 1.87 | -1 1/4 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 23/02/26 | 30 (2)(0) | 1.85 | -1 1/4 | 1.95 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | X | ||
| 15/02/26 | 12 (0)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | 1 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 07/03/26 | 40 (2)(0) | 1.91 | -1 3/4 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | B | T | ||
| 26/02/26 | 11 (1)(1) | 1.80 | -1 3/4 | 1.99 | 1.85 | 1.85 | 1.96 | B | X | ||
| 20/02/26 | 52 (4)(2) | 1.91 | 1/2 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | B | T | ||
| 15/02/26 | 12 (0)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ11
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
15Tổng18
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ1
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng4
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ12
11Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
26Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
68%
0%
Thấp nhất
38%
28%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
16.0 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























