🔴 Trực tiếp Hougang United vs Albirex Niigata S - Vòng 4 Cúp Quốc Gia Singapore (29-11-2025)
Xem trực tiếp Singapore Cup (SGP) vòng 4: Hougang United vs Albirex Niigata S 18:30 ngày 29-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Singapore Cup (SGP) và đội hình ra sân chính thức.
Hougang United
Albirex Niigata S
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hougang United: 3T - 0H- 2B 
Albirex Niigata S: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2025 | Hougang United | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 05/04/2025 | Hougang United | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 01/02/2025 | Albirex Niigata S | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 29/10/2024 | Albirex Niigata S | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 23/07/2024 | Hougang United | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Albirex Niigata S









Hougang United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
1.8
2.2
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hougang United

Albirex Niigata S

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | 30 (0)(0) | 1.80 | 1/2 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | T | X | ||
| 07/11/25 | 23 (0)(2) | 2.00 | 3/4 | 1.80 | 1.78 | 1.78 | 1.91 | B | T | ||
| 27/10/25 | 12 (0)(0) | 1.82 | 1 1/2 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.86 | T | X | ||
| 17/10/25 | 04 (0)(2) | 1.87 | 1/2 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.86 | B | T | ||
| 02/10/25 | 02 (0)(0) | 1.92 | 1 1/4 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.88 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | 10 (0)(0) | 1.82 | -1 3/4 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 06/11/25 | 32 (1)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | - | T | T | ||||
| 01/11/25 | 03 (0)(1) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | - | T | T | ||||
| 27/10/25 | 30 (1)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | B | X | ||
| 17/10/25 | 04 (0)(2) | 1.87 | 1/2 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.86 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
12Tổng3
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ3
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng10
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ7
12Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ3
3Thẻ đỏ đội0
21Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
1 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
70%
44%
Thấp nhất
34%
55%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.0 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























