🔴 Trực tiếp Hougang United vs Albirex Niigata S - Vòng 18 VĐQG Singapore (18-04-2026)
Xem trực tiếp S. League (SGP) vòng 18: Hougang United vs Albirex Niigata S 18:30 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng S. League (SGP) và đội hình ra sân chính thức.
Hougang United
Albirex Niigata S
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hougang United: 2T - 1H- 2B 
Albirex Niigata S: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | Albirex Niigata S | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 29/11/2025 | Hougang United | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 17/10/2025 | Hougang United | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 05/04/2025 | Hougang United | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 01/02/2025 | Albirex Niigata S | 1 - 2(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Albirex Niigata S









Hougang United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.8
TB bàn thua
2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hougang United

Albirex Niigata S

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 41 (1)(1) | 1.81 | -2 1/2 | 1.86 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | T | ||
| 04/04/26 | 01 (0)(1) | 1.85 | 0 | 1.83 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | B | X | ||
| 14/03/26 | 02 (0)(0) | 1.85 | 1 1/2 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | X | ||
| 09/03/26 | 12 (1)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.92 | 1.98 | 1.98 | 1.85 | B | X | ||
| 27/02/26 | 30 (0)(0) | 1.87 | -1 1/4 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | 21 (1)(1) | 1.88 | 1 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 1.98 | B | X | ||
| 04/04/26 | 32 (1)(2) | 1.95 | 1/4 | 1.85 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | T | T | ||
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | 1 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 06/03/26 | 02 (0)(2) | 1.90 | 2 1/4 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | B | X | ||
| 28/02/26 | 33 (2)(1) | 1.82 | 1 1/4 | 1.98 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng6
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng13
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ12
8Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội0
19Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
64%
0%
Thấp nhất
56%
35%
Trung bình
60%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
18.2 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
1.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























