Dữ liệu thống kê trận Hostert vs Differdange 03 (30-08-2026)
Trận đấu giữa Hostert và Differdange 03 thuộc VĐQG Luxembourg đã kết thúc với tỷ số 0 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Hostert
Differdange 03
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Hostert: 0T - 0H- 5B
Differdange 03: 5T - 0H- 0B
Hostert: 0T - 0H- 5B
Differdange 03: 5T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | Differdange 03 | 3 - 2(1 - 0) | ||
| 14/09/2025 | Hostert | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 27/04/2025 | Differdange 03 | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 03/11/2024 | Hostert | 1 - 3(1 - 1) | ||
| 14/05/2023 | Differdange 03 | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Differdange 03









Hostert

Phong độ
Differdange 035 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
2.2
2
TB bàn thua
1.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hostert
Differdange 03
Hostert50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | 02 (0)(0) | 1.85 | 1 | 1.95 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | T | X | ||
| 16/08/26 | 51 (3)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.83 | 1.65 | 1.65 | 2.20 | T | T | ||
| 09/08/26 | 42 (2)(1) | 1.92 | -1/2 | 1.87 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | B | T | ||
| 02/08/26 | 32 (1)(2) | 1.97 | -1/4 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.97 | B | T | ||
| 23/07/26 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Differdange 0360%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | 31 (1)(1) | 1.86 | -3/4 | 1.91 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | T | ||
| 16/08/26 | 12 (1)(1) | 1.85 | 1 1/4 | 1.93 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | B | H | ||
| 09/08/26 | 20 (0)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.86 | - | T | X | ||||
| 02/08/26 | 32 (2)(1) | 1.82 | 1/2 | 1.81 | 1.77 | 1.77 | 1.95 | B | T | ||
| 16/07/26 | 31 (0)(1) | 1.87 | -3/4 | 1.92 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng8
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội3
8Tổng13
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ11
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội3
12Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
HostertPhong độ
Differdange 03PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
57%
47%
Thấp nhất
40%
55%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.8 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất