🔴 Trực tiếp Horsens vs Lyngby Boldklub - Vòng 1 Hạng Nhất Đan Mạch (04-04-2026)
Xem trực tiếp First Division (DNK) vòng 1: Horsens vs Lyngby Boldklub 20:00 ngày 04-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng First Division (DNK) và đội hình ra sân chính thức.
Horsens
Lyngby Boldklub
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Horsens: 0T - 3H- 2B 
Lyngby Boldklub: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | Horsens | 1 - 3(1 - 2) | ||
| 23/08/2025 | Lyngby Boldklub | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 03/06/2023 | Horsens | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 16/04/2023 | Lyngby Boldklub | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 19/03/2023 | Lyngby Boldklub | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Lyngby Boldklub









Horsens

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.4
2.4
TB bàn thua
1.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Horsens

Lyngby Boldklub

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 04 (0)(1) | 1.98 | -1/4 | 1.84 | 1.74 | 1.74 | 2.06 | B | T | ||
| 14/03/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | 0 | 1.83 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | H | X | ||
| 10/03/26 | 13 (1)(2) | 1.98 | 0 | 1.83 | 1.84 | 1.84 | 1.94 | B | T | ||
| 28/02/26 | 21 (0)(1) | 1.96 | 1/4 | 1.85 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | B | T | ||
| 30/11/25 | 00 (0)(0) | 1.83 | -1/4 | 2.05 | 2.00 | 2.00 | 1.86 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 33 (2)(1) | 1.92 | 1 | 1.89 | 1.96 | 1.96 | 1.82 | B | T | ||
| 14/03/26 | 41 (2)(1) | 1.84 | -1 1/2 | 1.97 | 1.79 | 1.79 | 2.00 | T | T | ||
| 10/03/26 | 13 (1)(2) | 1.98 | 0 | 1.83 | 1.84 | 1.84 | 1.94 | T | T | ||
| 28/02/26 | 20 (0)(0) | 2.00 | -3/4 | 1.82 | 1.80 | 1.80 | 1.98 | T | X | ||
| 29/11/25 | 10 (1)(0) | 1.80 | 1/2 | 2.09 | 1.97 | 1.97 | 1.89 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ3
11Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng6
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ12
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng16
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ15
16Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
23Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
64%
40%
Thấp nhất
31%
51%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
6.0 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























