🔴 Trực tiếp Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Thép Xanh Nam Định - Vòng 17 VĐQG Việt Nam (05-04-2026)
Xem trực tiếp V-League (VNM) vòng 17: Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Thép Xanh Nam Định 18:00 ngày 05-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng V-League (VNM) và đội hình ra sân chính thức.
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thép Xanh Nam Định
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh: 1T - 1H- 3B 
Thép Xanh Nam Định: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | Thép Xanh Nam Định | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 22/06/2025 | Thép Xanh Nam Định | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 14/09/2024 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 20/06/2024 | Thép Xanh Nam Định | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 03/12/2023 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2 - 4(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Thép Xanh Nam Định









Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.4
1.4
TB bàn thua
0.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Thép Xanh Nam Định

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 20 (0)(0) | 1.89 | 0 | 1.97 | 1.80 | 1.80 | 2.02 | B | H | ||
| 06/03/26 | 01 (0)(0) | 1.86 | 0 | 2.01 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | T | X | ||
| 28/02/26 | 01 (0)(1) | 2.02 | -3/4 | 1.86 | 1.78 | 1.78 | 2.05 | B | X | ||
| 09/02/26 | 11 (1)(0) | 1.97 | -1 | 1.91 | 1.81 | 1.81 | 2.04 | T | X | ||
| 30/01/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 2.03 | 2.01 | 2.01 | 1.84 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | 12 (0)(2) | 1.77 | 3/4 | 1.83 | 1.79 | 1.79 | 1.78 | T | T | ||
| 13/03/26 | 10 (0)(0) | 1.99 | -1 3/4 | 1.88 | 2.02 | 2.02 | 1.81 | B | X | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(0) | 1.72 | 1 1/4 | 1.90 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | X | ||
| 01/03/26 | 32 (1)(2) | 2.01 | -1/2 | 1.86 | 1.84 | 1.84 | 1.98 | T | T | ||
| 24/02/26 | 10 (0)(0) | 2.05 | 0 | 1.79 | 2.00 | 2.00 | 1.82 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
5Tổng10
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng11
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ14
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
66%
41%
Thấp nhất
41%
53%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























